Avalanche

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Avalanche sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Avalanche(AVAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp118,110.63.
Số Tiền
AVAX
AVAX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-07-09 01:35:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Avalanche(AVAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AVAX khi 1 AVAX được định giá tại 118,110.63 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AVAX sang IDR

Trong quá khứ 1D, Avalanche có -0.74% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Avalanche(AVAX) đã tăng từ -0.74% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.74% lên AVAX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AVAX sang IDR?

Avalanche là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Avalanche là Rp118,110.63 mỗi AVAX. Với nguồn cung lưu thông 431,771,961.17 AVAX, có nghĩa là Avalanche có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp50,996,862,213,185.06. Lượng giao dịch Avalanche đã thay đổi +Rp296,617,409,507.99 trong 24 giờ qua là +0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp4,575,487,815,465.45 của AVAX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp50.99T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp4.57T

Nguồn Cung Lưu Thông

431.77M AVAX

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Avalanche là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 AVAX là Rp118,110.63 IDR. Nói cách khác, để mua 5 AVAX, bạn sẽ phải trả Rp590,553.19 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(5)8466 AVAX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)42 AVAX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -2.79%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.74%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AVAX sang Indonesian Rupiah là 118,200.13 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AVAX đổi lấy 114,583.57 IDR, bằng -1.79% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Avalanche đã thay đổi -Rp210,553.02 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Avalanche đã thay đổi -0.64%.

AVAX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 01:35
0.5 AVAXRp59,055.31
1 AVAXRp118,110.63
5 AVAXRp590,553.19
10 AVAXRp1,181,106.38
50 AVAXRp5,905,531.94
100 AVAXRp11,811,063.89
500 AVAXRp59,055,319.47
1000 AVAXRp118,110,638.94

IDR so với AVAX

Số TiềnHôm nay ở mức 01:35
Rp 0.50.0(5)4233 AVAX
Rp 10.0(5)8466 AVAX
Rp 50.0(4)4233 AVAX
Rp 100.0(4)8466 AVAX
Rp 500.0(3)42 AVAX
Rp 1000.0(3)84 AVAX
Rp 5000.0042 AVAX
Rp 10000.0084 AVAX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 01:3524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AVAXRp59,055.31Rp58,624.16-0.74%
1 AVAXRp118,110.63Rp117,248.33-0.74%
5 AVAXRp590,553.19Rp586,241.66-0.74%
10 AVAXRp1,181,106.38Rp1,172,483.33-0.74%
50 AVAXRp5,905,531.94Rp5,862,416.66-0.74%
100 AVAXRp11,811,063.89Rp11,724,833.33-0.74%
500 AVAXRp59,055,319.47Rp58,624,166.66-0.74%
1000 AVAXRp118,110,638.94Rp117,248,333.32-0.74%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 01:351 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AVAXRp59,055.31Rp57,977.04-1.79%
1 AVAXRp118,110.63Rp115,954.08-1.79%
5 AVAXRp590,553.19Rp579,770.41-1.79%
10 AVAXRp1,181,106.38Rp1,159,540.82-1.79%
50 AVAXRp5,905,531.94Rp5,797,704.11-1.79%
100 AVAXRp11,811,063.89Rp11,595,408.22-1.79%
500 AVAXRp59,055,319.47Rp57,977,041.14-1.79%
1000 AVAXRp118,110,638.94Rp115,954,082.28-1.79%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 01:351 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AVAXRp59,055.31Rp-46,221.1945-0.64%
1 AVAXRp118,110.63Rp-92,442.3891-0.64%
5 AVAXRp590,553.19Rp-462,211.9458-0.64%
10 AVAXRp1,181,106.38Rp-924,423.8917-0.64%
50 AVAXRp5,905,531.94Rp-4,622,119.4589-0.64%
100 AVAXRp11,811,063.89Rp-9,244,238.9178-0.64%
500 AVAXRp59,055,319.47Rp-46,221,194.5893-0.64%
1000 AVAXRp118,110,638.94Rp-92,442,389.1786-0.64%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.