Chiliz

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Chiliz sang Lebanese Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Chiliz(CHZ) sang Lebanese Pound(LBP) là ل.ل1,516.79.
Số Tiền
CHZ
CHZ
Đã chuyển đổi sang
LBP
LBP
Cập nhật lần cuối 2026-07-16 20:40:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Chiliz(CHZ) sang Lebanese Pound(LBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CHZ khi 1 CHZ được định giá tại 1,516.79 LBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CHZ sang LBP

Trong quá khứ 1D, Chiliz có +0.59% sang LBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Chiliz(CHZ) đã tăng từ +0.59% lên LBP và trong 24 giờ qua, Lebanese Pound(LBP) đã tăng từ -0.59% lên CHZ.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CHZ sang LBP?

Chiliz là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Chiliz là ل.ل1,516.79 mỗi CHZ. Với nguồn cung lưu thông 10,555,594,542 CHZ, có nghĩa là Chiliz có tổng vốn hoá thị trường bằng ل.ل16,010,658,774,548.07. Lượng giao dịch Chiliz đã thay đổi +ل.ل1,144,056,611,220.55 trong 24 giờ qua là +0.50%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ل.ل3,450,033,083,892.54 của CHZ đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ل.ل16.01T

Khối Lượng (24 giờ)

ل.ل3.45T

Nguồn Cung Lưu Thông

10.55B CHZ

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Chiliz là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CHZ là ل.ل1,516.79 LBP. Nói cách khác, để mua 5 CHZ, bạn sẽ phải trả ل.ل7,583.96 LBP. Ngược lại, ل.ل1 LBP cho phép bạn giao dịch 0.0(3)65 CHZ trong khi ل.ل50 LBP sẽ chuyển đổi thành 0.032 CHZ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.12%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.59%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CHZ sang Lebanese Pound là 1,522.53 LBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CHZ đổi lấy 1,494.45 LBP, bằng -31.29% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Chiliz đã thay đổi -ل.ل2,344.86 LBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Chiliz đã thay đổi -0.61%.

CHZ so với LBP

Số TiềnHôm nay ở mức 20:40
0.5 CHZل.ل758.39
1 CHZل.ل1,516.79
5 CHZل.ل7,583.96
10 CHZل.ل15,167.93
50 CHZل.ل75,839.68
100 CHZل.ل151,679.36
500 CHZل.ل758,396.82
1000 CHZل.ل1,516,793.65

LBP so với CHZ

Số TiềnHôm nay ở mức 20:40
ل.ل 0.50.0(3)32 CHZ
ل.ل 10.0(3)65 CHZ
ل.ل 50.0032 CHZ
ل.ل 100.0065 CHZ
ل.ل 500.032 CHZ
ل.ل 1000.065 CHZ
ل.ل 5000.32 CHZ
ل.ل 10000.65 CHZ

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 20:4024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CHZل.ل758.39ل.ل762.82+0.59%
1 CHZل.ل1,516.79ل.ل1,525.64+0.59%
5 CHZل.ل7,583.96ل.ل7,628.23+0.59%
10 CHZل.ل15,167.93ل.ل15,256.47+0.59%
50 CHZل.ل75,839.68ل.ل76,282.38+0.59%
100 CHZل.ل151,679.36ل.ل152,564.76+0.59%
500 CHZل.ل758,396.82ل.ل762,823.82+0.59%
1000 CHZل.ل1,516,793.65ل.ل1,525,647.64+0.59%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 20:401 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CHZل.ل758.39ل.ل413.12-31.29%
1 CHZل.ل1,516.79ل.ل826.25-31.29%
5 CHZل.ل7,583.96ل.ل4,131.29-31.29%
10 CHZل.ل15,167.93ل.ل8,262.59-31.29%
50 CHZل.ل75,839.68ل.ل41,312.98-31.29%
100 CHZل.ل151,679.36ل.ل82,625.96-31.29%
500 CHZل.ل758,396.82ل.ل413,129.81-31.29%
1000 CHZل.ل1,516,793.65ل.ل826,259.63-31.29%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 20:401 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CHZل.ل758.39ل.ل-414.0347-0.61%
1 CHZل.ل1,516.79ل.ل-828.0695-0.61%
5 CHZل.ل7,583.96ل.ل-4,140.3479-0.61%
10 CHZل.ل15,167.93ل.ل-8,280.6959-0.61%
50 CHZل.ل75,839.68ل.ل-41,403.4795-0.61%
100 CHZل.ل151,679.36ل.ل-82,806.9591-0.61%
500 CHZل.ل758,396.82ل.ل-414,034.7955-0.61%
1000 CHZل.ل1,516,793.65ل.ل-828,069.5911-0.61%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.