FTX Token

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán FTX Token sang Macedonian Denar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 FTX Token(FTT) sang Macedonian Denar(MKD) là ден11.31.
Số Tiền
FTT
FTT
Đã chuyển đổi sang
MKD
MKD
Cập nhật lần cuối 2026-07-16 18:15:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi FTX Token(FTT) sang Macedonian Denar(MKD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FTT khi 1 FTT được định giá tại 11.31 MKD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FTT sang MKD

Trong quá khứ 1D, FTX Token có -0.15% sang MKD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy FTX Token(FTT) đã tăng từ -0.15% lên MKD và trong 24 giờ qua, Macedonian Denar(MKD) đã tăng từ +0.15% lên FTT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FTT sang MKD?

FTX Token là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của FTX Token là ден11.31 mỗi FTT. Với nguồn cung lưu thông 328,895,103.81 FTT, có nghĩa là FTX Token có tổng vốn hoá thị trường bằng ден3,721,391,026.10. Lượng giao dịch FTX Token đã thay đổi +ден57,449,029.36 trong 24 giờ qua là +0.61%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ден151,153,919.53 của FTT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ден3.72B

Khối Lượng (24 giờ)

ден151.15M

Nguồn Cung Lưu Thông

328.89M FTT

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của FTX Token là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 FTT là ден11.31 MKD. Nói cách khác, để mua 5 FTT, bạn sẽ phải trả ден56.57 MKD. Ngược lại, ден1 MKD cho phép bạn giao dịch 0.088 FTT trong khi ден50 MKD sẽ chuyển đổi thành 4.41 FTT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.23%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.15%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FTT sang Macedonian Denar là 11.72 MKD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FTT đổi lấy 11.19 MKD, bằng -23.12% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, FTX Token đã thay đổi -ден36.81 MKD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của FTX Token đã thay đổi -0.76%.

FTT so với MKD

Số TiềnHôm nay ở mức 18:15
0.5 FTTден5.65
1 FTTден11.31
5 FTTден56.57
10 FTTден113.14
50 FTTден565.74
100 FTTден1,131.48
500 FTTден5,657.41
1000 FTTден11,314.82

MKD so với FTT

Số TiềnHôm nay ở mức 18:15
ден 0.50.044 FTT
ден 10.088 FTT
ден 50.44 FTT
ден 100.88 FTT
ден 504.41 FTT
ден 1008.83 FTT
ден 50044.18 FTT
ден 100088.37 FTT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 18:1524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FTTден5.65ден5.65-0.15%
1 FTTден11.31ден11.31-0.15%
5 FTTден56.57ден56.55-0.15%
10 FTTден113.14ден113.10-0.15%
50 FTTден565.74ден565.53-0.15%
100 FTTден1,131.48ден1,131.07-0.15%
500 FTTден5,657.41ден5,655.35-0.15%
1000 FTTден11,314.82ден11,310.71-0.15%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:151 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FTTден5.65ден3.95-23.12%
1 FTTден11.31ден7.91-23.12%
5 FTTден56.57ден39.56-23.12%
10 FTTден113.14ден79.12-23.12%
50 FTTден565.74ден395.64-23.12%
100 FTTден1,131.48ден791.28-23.12%
500 FTTден5,657.41ден3,956.44-23.12%
1000 FTTден11,314.82ден7,912.88-23.12%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:151 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FTTден5.65ден-12.7490-0.76%
1 FTTден11.31ден-25.4980-0.76%
5 FTTден56.57ден-127.4904-0.76%
10 FTTден113.14ден-254.9809-0.76%
50 FTTден565.74ден-1,274.9045-0.76%
100 FTTден1,131.48ден-2,549.8090-0.76%
500 FTTден5,657.41ден-12,749.0450-0.76%
1000 FTTден11,314.82ден-25,498.0900-0.76%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.