GMX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán GMX sang Lebanese Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 GMX(GMX) sang Lebanese Pound(LBP) là ل.ل545,327.69.
Số Tiền
GMX
GMX
Đã chuyển đổi sang
LBP
LBP
Cập nhật lần cuối 2026-07-17 18:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi GMX(GMX) sang Lebanese Pound(LBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GMX khi 1 GMX được định giá tại 545,327.69 LBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GMX sang LBP

Trong quá khứ 1D, GMX có +3.00% sang LBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy GMX(GMX) đã tăng từ +3.00% lên LBP và trong 24 giờ qua, Lebanese Pound(LBP) đã tăng từ -3.00% lên GMX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GMX sang LBP?

GMX là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của GMX là ل.ل545,327.69 mỗi GMX. Với nguồn cung lưu thông 10,436,595.76 GMX, có nghĩa là GMX có tổng vốn hoá thị trường bằng ل.ل5,691,364,721,419.67. Lượng giao dịch GMX đã thay đổi +ل.ل73,349,585,064.38 trong 24 giờ qua là +0.21%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ل.ل423,746,246,092.32 của GMX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ل.ل5.69T

Khối Lượng (24 giờ)

ل.ل423.74B

Nguồn Cung Lưu Thông

10.43M GMX

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của GMX là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 GMX là ل.ل545,327.69 LBP. Nói cách khác, để mua 5 GMX, bạn sẽ phải trả ل.ل2,726,638.48 LBP. Ngược lại, ل.ل1 LBP cho phép bạn giao dịch 0.0(5)1833 GMX trong khi ل.ل50 LBP sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)9168 GMX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.13%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GMX sang Lebanese Pound là 543,684.28 LBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GMX đổi lấy 529,429.78 LBP, bằng +4.38% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, GMX đã thay đổi -ل.ل642,372.91 LBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của GMX đã thay đổi -0.54%.

GMX so với LBP

Số TiềnHôm nay ở mức 18:30
0.5 GMXل.ل272,663.84
1 GMXل.ل545,327.69
5 GMXل.ل2,726,638.48
10 GMXل.ل5,453,276.96
50 GMXل.ل27,266,384.80
100 GMXل.ل54,532,769.60
500 GMXل.ل272,663,848.00
1000 GMXل.ل545,327,696.00

LBP so với GMX

Số TiềnHôm nay ở mức 18:30
ل.ل 0.50.0(6)9168 GMX
ل.ل 10.0(5)1833 GMX
ل.ل 50.0(5)9168 GMX
ل.ل 100.0(4)1833 GMX
ل.ل 500.0(4)9168 GMX
ل.ل 1000.0(3)18 GMX
ل.ل 5000.0(3)91 GMX
ل.ل 10000.0018 GMX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 18:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GMXل.ل272,663.84ل.ل280,601.16+3.00%
1 GMXل.ل545,327.69ل.ل561,202.33+3.00%
5 GMXل.ل2,726,638.48ل.ل2,806,011.65+3.00%
10 GMXل.ل5,453,276.96ل.ل5,612,023.30+3.00%
50 GMXل.ل27,266,384.80ل.ل28,060,116.53+3.00%
100 GMXل.ل54,532,769.60ل.ل56,120,233.06+3.00%
500 GMXل.ل272,663,848.00ل.ل280,601,165.32+3.00%
1000 GMXل.ل545,327,696.00ل.ل561,202,330.64+3.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GMXل.ل272,663.84ل.ل284,101.95+4.38%
1 GMXل.ل545,327.69ل.ل568,203.91+4.38%
5 GMXل.ل2,726,638.48ل.ل2,841,019.55+4.38%
10 GMXل.ل5,453,276.96ل.ل5,682,039.11+4.38%
50 GMXل.ل27,266,384.80ل.ل28,410,195.55+4.38%
100 GMXل.ل54,532,769.60ل.ل56,820,391.11+4.38%
500 GMXل.ل272,663,848.00ل.ل284,101,955.58+4.38%
1000 GMXل.ل545,327,696.00ل.ل568,203,911.16+4.38%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GMXل.ل272,663.84ل.ل-48,522.6071-0.54%
1 GMXل.ل545,327.69ل.ل-97,045.2142-0.54%
5 GMXل.ل2,726,638.48ل.ل-485,226.0712-0.54%
10 GMXل.ل5,453,276.96ل.ل-970,452.1425-0.54%
50 GMXل.ل27,266,384.80ل.ل-4,852,260.7127-0.54%
100 GMXل.ل54,532,769.60ل.ل-9,704,521.4254-0.54%
500 GMXل.ل272,663,848.00ل.ل-48,522,607.1270-0.54%
1000 GMXل.ل545,327,696.00ل.ل-97,045,214.2540-0.54%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.