Goldfinch

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Goldfinch sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Goldfinch(GFI) sang Czech Koruna(CZK) là Kč0.68.
Số Tiền
GFI
GFI
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-29 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Goldfinch(GFI) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GFI khi 1 GFI được định giá tại 0.68 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GFI sang CZK

Trong quá khứ 1D, Goldfinch có -6.92% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Goldfinch(GFI) đã tăng từ -6.92% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ +6.92% lên GFI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GFI sang CZK?

Goldfinch là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Goldfinch là Kč0.68 mỗi GFI. Với nguồn cung lưu thông GFI, có nghĩa là Goldfinch có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč60,242,619.09. Lượng giao dịch Goldfinch đã thay đổi -Kč1,360,667.38 trong 24 giờ qua là -0.39%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč2,117,417.23 của GFI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč60.24M

Khối Lượng (24 giờ)

Kč2.11M

Nguồn Cung Lưu Thông

GFI

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Goldfinch là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 GFI là Kč0.68 CZK. Nói cách khác, để mua 5 GFI, bạn sẽ phải trả Kč3.43 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 1.45 GFI trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 72.69 GFI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -13.56%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -6.92%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GFI sang Czech Koruna là 0.80 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GFI đổi lấy 0.72 CZK, bằng -0.34% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Goldfinch đã thay đổi -Kč13.96 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Goldfinch đã thay đổi -0.95%.

GFI so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 GFIKč0.34
1 GFIKč0.68
5 GFIKč3.43
10 GFIKč6.87
50 GFIKč34.39
100 GFIKč68.78
500 GFIKč343.91
1000 GFIKč687.82

CZK so với GFI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Kč 0.50.72 GFI
Kč 11.45 GFI
Kč 57.26 GFI
Kč 1014.53 GFI
Kč 5072.69 GFI
Kč 100145.38 GFI
Kč 500726.93 GFI
Kč 10001,453.86 GFI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GFIKč0.34Kč0.31-6.92%
1 GFIKč0.68Kč0.63-6.92%
5 GFIKč3.43Kč3.18-6.92%
10 GFIKč6.87Kč6.36-6.92%
50 GFIKč34.39Kč31.83-6.92%
100 GFIKč68.78Kč63.66-6.92%
500 GFIKč343.91Kč318.34-6.92%
1000 GFIKč687.82Kč636.68-6.92%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GFIKč0.34Kč0.16-0.34%
1 GFIKč0.68Kč0.33-0.34%
5 GFIKč3.43Kč1.67-0.34%
10 GFIKč6.87Kč3.34-0.34%
50 GFIKč34.39Kč16.74-0.34%
100 GFIKč68.78Kč33.49-0.34%
500 GFIKč343.91Kč167.48-0.34%
1000 GFIKč687.82Kč334.97-0.34%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GFIKč0.34Kč-6.6378-0.95%
1 GFIKč0.68Kč-13.2756-0.95%
5 GFIKč3.43Kč-66.3781-0.95%
10 GFIKč6.87Kč-132.7563-0.95%
50 GFIKč34.39Kč-663.7816-0.95%
100 GFIKč68.78Kč-1,327.5633-0.95%
500 GFIKč343.91Kč-6,637.8166-0.95%
1000 GFIKč687.82Kč-13,275.6332-0.95%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.