MetFi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán MetFi sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 MetFi(METFI) sang Czech Koruna(CZK) là Kč0.18.
Số Tiền
METFI
METFI
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-29 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi MetFi(METFI) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 METFI khi 1 METFI được định giá tại 0.18 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi METFI sang CZK

Trong quá khứ 1D, MetFi có +0.12% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy MetFi(METFI) đã tăng từ +0.12% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ -0.12% lên METFI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi METFI sang CZK?

MetFi là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của MetFi là Kč0.18 mỗi METFI. Với nguồn cung lưu thông METFI, có nghĩa là MetFi có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč59,437,062.11. Lượng giao dịch MetFi đã thay đổi -Kč102,698.04 trong 24 giờ qua là -0.99%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč1,364.06 của METFI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč59.43M

Khối Lượng (24 giờ)

Kč1.36K

Nguồn Cung Lưu Thông

METFI

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của MetFi là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 METFI là Kč0.18 CZK. Nói cách khác, để mua 5 METFI, bạn sẽ phải trả Kč0.90 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 5.50 METFI trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 275.41 METFI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.40%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.12%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 METFI sang Czech Koruna là 0.18 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 METFI đổi lấy 0.18 CZK, bằng -0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, MetFi đã thay đổi -Kč4.09 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của MetFi đã thay đổi -0.96%.

METFI so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 METFIKč0.090
1 METFIKč0.18
5 METFIKč0.90
10 METFIKč1.81
50 METFIKč9.07
100 METFIKč18.15
500 METFIKč90.77
1000 METFIKč181.54

CZK so với METFI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Kč 0.52.75 METFI
Kč 15.50 METFI
Kč 527.54 METFI
Kč 1055.08 METFI
Kč 50275.41 METFI
Kč 100550.83 METFI
Kč 5002,754.17 METFI
Kč 10005,508.35 METFI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 METFIKč0.090Kč0.090+0.12%
1 METFIKč0.18Kč0.18+0.12%
5 METFIKč0.90Kč0.90+0.12%
10 METFIKč1.81Kč1.81+0.12%
50 METFIKč9.07Kč9.08+0.12%
100 METFIKč18.15Kč18.17+0.12%
500 METFIKč90.77Kč90.88+0.12%
1000 METFIKč181.54Kč181.76+0.12%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 METFIKč0.090Kč0.026-0.41%
1 METFIKč0.18Kč0.053-0.41%
5 METFIKč0.90Kč0.26-0.41%
10 METFIKč1.81Kč0.53-0.41%
50 METFIKč9.07Kč2.68-0.41%
100 METFIKč18.15Kč5.36-0.41%
500 METFIKč90.77Kč26.82-0.41%
1000 METFIKč181.54Kč53.64-0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 METFIKč0.090Kč-1.9558-0.96%
1 METFIKč0.18Kč-3.9117-0.96%
5 METFIKč0.90Kč-19.5587-0.96%
10 METFIKč1.81Kč-39.1174-0.96%
50 METFIKč9.07Kč-195.5872-0.96%
100 METFIKč18.15Kč-391.1744-0.96%
500 METFIKč90.77Kč-1,955.8723-0.96%
1000 METFIKč181.54Kč-3,911.7446-0.96%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.