Metis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Metis sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Metis(METIS) sang Czech Koruna(CZK) là Kč58.56.
Số Tiền
METIS
METIS
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-22 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Metis(METIS) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 METIS khi 1 METIS được định giá tại 58.56 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi METIS sang CZK

Trong quá khứ 1D, Metis có +2.29% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Metis(METIS) đã tăng từ +2.29% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ -2.29% lên METIS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi METIS sang CZK?

Metis là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Metis là Kč58.56 mỗi METIS. Với nguồn cung lưu thông METIS, có nghĩa là Metis có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč441,615,218.81. Lượng giao dịch Metis đã thay đổi +Kč10,440,531.06 trong 24 giờ qua là +0.28%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč47,723,532.27 của METIS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč441.61M

Khối Lượng (24 giờ)

Kč47.72M

Nguồn Cung Lưu Thông

METIS

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Metis là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 METIS là Kč58.56 CZK. Nói cách khác, để mua 5 METIS, bạn sẽ phải trả Kč292.83 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.017 METIS trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 0.85 METIS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -3.07%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.29%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 METIS sang Czech Koruna là 57.10 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 METIS đổi lấy 56.16 CZK, bằng -0.10% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Metis đã thay đổi -Kč356.40 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Metis đã thay đổi -0.86%.

METIS so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 METISKč29.28
1 METISKč58.56
5 METISKč292.83
10 METISKč585.67
50 METISKč2,928.39
100 METISKč5,856.78
500 METISKč29,283.90
1000 METISKč58,567.81

CZK so với METIS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Kč 0.50.0085 METIS
Kč 10.017 METIS
Kč 50.085 METIS
Kč 100.17 METIS
Kč 500.85 METIS
Kč 1001.70 METIS
Kč 5008.53 METIS
Kč 100017.07 METIS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 METISKč29.28Kč29.93+2.29%
1 METISKč58.56Kč59.87+2.29%
5 METISKč292.83Kč299.39+2.29%
10 METISKč585.67Kč598.78+2.29%
50 METISKč2,928.39Kč2,993.92+2.29%
100 METISKč5,856.78Kč5,987.85+2.29%
500 METISKč29,283.90Kč29,939.29+2.29%
1000 METISKč58,567.81Kč59,878.58+2.29%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 METISKč29.28Kč25.98-0.10%
1 METISKč58.56Kč51.96-0.10%
5 METISKč292.83Kč259.83-0.10%
10 METISKč585.67Kč519.67-0.10%
50 METISKč2,928.39Kč2,598.39-0.10%
100 METISKč5,856.78Kč5,196.78-0.10%
500 METISKč29,283.90Kč25,983.94-0.10%
1000 METISKč58,567.81Kč51,967.88-0.10%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 METISKč29.28Kč-148.9204-0.86%
1 METISKč58.56Kč-297.8408-0.86%
5 METISKč292.83Kč-1,489.2040-0.86%
10 METISKč585.67Kč-2,978.4080-0.86%
50 METISKč2,928.39Kč-14,892.0403-0.86%
100 METISKč5,856.78Kč-29,784.0807-0.86%
500 METISKč29,283.90Kč-148,920.4035-0.86%
1000 METISKč58,567.81Kč-297,840.8071-0.86%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.