MX Token

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán MX Token sang Lebanese Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 MX Token(MX) sang Lebanese Pound(LBP) là ل.ل148,319.89.
Số Tiền
MX
MX
Đã chuyển đổi sang
LBP
LBP
Cập nhật lần cuối 2026-07-16 23:10:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi MX Token(MX) sang Lebanese Pound(LBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 MX khi 1 MX được định giá tại 148,319.89 LBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi MX sang LBP

Trong quá khứ 1D, MX Token có -0.05% sang LBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy MX Token(MX) đã tăng từ -0.05% lên LBP và trong 24 giờ qua, Lebanese Pound(LBP) đã tăng từ +0.05% lên MX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi MX sang LBP?

MX Token là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của MX Token là ل.ل148,319.89 mỗi MX. Với nguồn cung lưu thông 91,837,334 MX, có nghĩa là MX Token có tổng vốn hoá thị trường bằng ل.ل13,621,303,876,572.45. Lượng giao dịch MX Token đã thay đổi +ل.ل27,955,218,520.54 trong 24 giờ qua là +0.06%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ل.ل527,079,726,465.38 của MX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ل.ل13.62T

Khối Lượng (24 giờ)

ل.ل527.07B

Nguồn Cung Lưu Thông

91.83M MX

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của MX Token là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 MX là ل.ل148,319.89 LBP. Nói cách khác, để mua 5 MX, bạn sẽ phải trả ل.ل741,599.48 LBP. Ngược lại, ل.ل1 LBP cho phép bạn giao dịch 0.0(5)6742 MX trong khi ل.ل50 LBP sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)33 MX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.77%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.05%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 MX sang Lebanese Pound là 148,712.67 LBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 MX đổi lấy 148,030.10 LBP, bằng -7.06% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, MX Token đã thay đổi -ل.ل60,217.62 LBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của MX Token đã thay đổi -0.29%.

MX so với LBP

Số TiềnHôm nay ở mức 23:10
0.5 MXل.ل74,159.94
1 MXل.ل148,319.89
5 MXل.ل741,599.48
10 MXل.ل1,483,198.96
50 MXل.ل7,415,994.82
100 MXل.ل14,831,989.65
500 MXل.ل74,159,948.26
1000 MXل.ل148,319,896.53

LBP so với MX

Số TiềnHôm nay ở mức 23:10
ل.ل 0.50.0(5)3371 MX
ل.ل 10.0(5)6742 MX
ل.ل 50.0(4)3371 MX
ل.ل 100.0(4)6742 MX
ل.ل 500.0(3)33 MX
ل.ل 1000.0(3)67 MX
ل.ل 5000.0033 MX
ل.ل 10000.0067 MX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 23:1024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 MXل.ل74,159.94ل.ل74,125.48-0.05%
1 MXل.ل148,319.89ل.ل148,250.96-0.05%
5 MXل.ل741,599.48ل.ل741,254.82-0.05%
10 MXل.ل1,483,198.96ل.ل1,482,509.65-0.05%
50 MXل.ل7,415,994.82ل.ل7,412,548.25-0.05%
100 MXل.ل14,831,989.65ل.ل14,825,096.50-0.05%
500 MXل.ل74,159,948.26ل.ل74,125,482.53-0.05%
1000 MXل.ل148,319,896.53ل.ل148,250,965.06-0.05%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 23:101 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 MXل.ل74,159.94ل.ل68,525.99-7.06%
1 MXل.ل148,319.89ل.ل137,051.98-7.06%
5 MXل.ل741,599.48ل.ل685,259.93-7.06%
10 MXل.ل1,483,198.96ل.ل1,370,519.86-7.06%
50 MXل.ل7,415,994.82ل.ل6,852,599.32-7.06%
100 MXل.ل14,831,989.65ل.ل13,705,198.65-7.06%
500 MXل.ل74,159,948.26ل.ل68,525,993.25-7.06%
1000 MXل.ل148,319,896.53ل.ل137,051,986.50-7.06%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 23:101 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 MXل.ل74,159.94ل.ل44,051.13-0.29%
1 MXل.ل148,319.89ل.ل88,102.27-0.29%
5 MXل.ل741,599.48ل.ل440,511.37-0.29%
10 MXل.ل1,483,198.96ل.ل881,022.74-0.29%
50 MXل.ل7,415,994.82ل.ل4,405,113.72-0.29%
100 MXل.ل14,831,989.65ل.ل8,810,227.44-0.29%
500 MXل.ل74,159,948.26ل.ل44,051,137.22-0.29%
1000 MXل.ل148,319,896.53ل.ل88,102,274.44-0.29%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.