Neo

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Neo sang Bulgarian Lev

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Neo(NEO) sang Bulgarian Lev(BGN) là лв3.33.
Số Tiền
NEO
NEO
Đã chuyển đổi sang
BGN
BGN
Cập nhật lần cuối 2026-07-17 21:35:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Neo(NEO) sang Bulgarian Lev(BGN) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NEO khi 1 NEO được định giá tại 3.33 BGN.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NEO sang BGN

Trong quá khứ 1D, Neo có -0.27% sang BGN. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Neo(NEO) đã tăng từ -0.27% lên BGN và trong 24 giờ qua, Bulgarian Lev(BGN) đã tăng từ +0.27% lên NEO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NEO sang BGN?

Neo là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Neo là лв3.33 mỗi NEO. Với nguồn cung lưu thông 70,538,831 NEO, có nghĩa là Neo có tổng vốn hoá thị trường bằng лв235,576,032.50. Lượng giao dịch Neo đã thay đổi +лв2,449,237.84 trong 24 giờ qua là +0.38%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị лв8,835,029.42 của NEO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

лв235.57M

Khối Lượng (24 giờ)

лв8.83M

Nguồn Cung Lưu Thông

70.53M NEO

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Neo là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NEO là лв3.33 BGN. Nói cách khác, để mua 5 NEO, bạn sẽ phải trả лв16.69 BGN. Ngược lại, лв1 BGN cho phép bạn giao dịch 0.29 NEO trong khi лв50 BGN sẽ chuyển đổi thành 14.97 NEO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.30%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.27%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NEO sang Bulgarian Lev là 3.39 BGN và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NEO đổi lấy 3.30 BGN, bằng -13.87% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Neo đã thay đổi -лв8.25 BGN. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Neo đã thay đổi -0.71%.

NEO so với BGN

Số TiềnHôm nay ở mức 21:35
0.5 NEOлв1.66
1 NEOлв3.33
5 NEOлв16.69
10 NEOлв33.39
50 NEOлв166.98
100 NEOлв333.96
500 NEOлв1,669.83
1000 NEOлв3,339.66

BGN so với NEO

Số TiềnHôm nay ở mức 21:35
лв 0.50.14 NEO
лв 10.29 NEO
лв 51.49 NEO
лв 102.99 NEO
лв 5014.97 NEO
лв 10029.94 NEO
лв 500149.71 NEO
лв 1000299.43 NEO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 21:3524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NEOлв1.66лв1.66-0.27%
1 NEOлв3.33лв3.33-0.27%
5 NEOлв16.69лв16.65-0.27%
10 NEOлв33.39лв33.30-0.27%
50 NEOлв166.98лв166.53-0.27%
100 NEOлв333.96лв333.07-0.27%
500 NEOлв1,669.83лв1,665.38-0.27%
1000 NEOлв3,339.66лв3,330.77-0.27%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 21:351 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NEOлв1.66лв1.40-13.87%
1 NEOлв3.33лв2.80-13.87%
5 NEOлв16.69лв14.00-13.87%
10 NEOлв33.39лв28.01-13.87%
50 NEOлв166.98лв140.05-13.87%
100 NEOлв333.96лв280.11-13.87%
500 NEOлв1,669.83лв1,400.59-13.87%
1000 NEOлв3,339.66лв2,801.19-13.87%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 21:351 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NEOлв1.66лв-2.4571-0.71%
1 NEOлв3.33лв-4.9143-0.71%
5 NEOлв16.69лв-24.5715-0.71%
10 NEOлв33.39лв-49.1430-0.71%
50 NEOлв166.98лв-245.7151-0.71%
100 NEOлв333.96лв-491.4302-0.71%
500 NEOлв1,669.83лв-2,457.1514-0.71%
1000 NEOлв3,339.66лв-4,914.3029-0.71%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.