Nillion

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nillion sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Nillion(NIL) sang Czech Koruna(CZK) là Kč0.78.
Số Tiền
NIL
NIL
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-22 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nillion(NIL) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NIL khi 1 NIL được định giá tại 0.78 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NIL sang CZK

Trong quá khứ 1D, Nillion có +3.07% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nillion(NIL) đã tăng từ +3.07% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ -3.07% lên NIL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NIL sang CZK?

Nillion là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Nillion là Kč0.78 mỗi NIL. Với nguồn cung lưu thông NIL, có nghĩa là Nillion có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč363,314,269.76. Lượng giao dịch Nillion đã thay đổi +Kč37,291,024.78 trong 24 giờ qua là +0.14%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč308,562,113.96 của NIL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč363.31M

Khối Lượng (24 giờ)

Kč308.56M

Nguồn Cung Lưu Thông

NIL

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Nillion là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 NIL là Kč0.78 CZK. Nói cách khác, để mua 5 NIL, bạn sẽ phải trả Kč3.90 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 1.28 NIL trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 64.07 NIL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.82%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.07%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NIL sang Czech Koruna là 1.02 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NIL đổi lấy 0.74 CZK, bằng -0.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nillion đã thay đổi -Kč6.54 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nillion đã thay đổi -0.89%.

NIL so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NILKč0.39
1 NILKč0.78
5 NILKč3.90
10 NILKč7.80
50 NILKč39.01
100 NILKč78.03
500 NILKč390.17
1000 NILKč780.34

CZK so với NIL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Kč 0.50.64 NIL
Kč 11.28 NIL
Kč 56.40 NIL
Kč 1012.81 NIL
Kč 5064.07 NIL
Kč 100128.14 NIL
Kč 500640.73 NIL
Kč 10001,281.47 NIL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NILKč0.39Kč0.40+3.07%
1 NILKč0.78Kč0.80+3.07%
5 NILKč3.90Kč4.01+3.07%
10 NILKč7.80Kč8.03+3.07%
50 NILKč39.01Kč40.17+3.07%
100 NILKč78.03Kč80.35+3.07%
500 NILKč390.17Kč401.79+3.07%
1000 NILKč780.34Kč803.59+3.07%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NILKč0.39Kč0.38-0.02%
1 NILKč0.78Kč0.76-0.02%
5 NILKč3.90Kč3.80-0.02%
10 NILKč7.80Kč7.61-0.02%
50 NILKč39.01Kč38.05-0.02%
100 NILKč78.03Kč76.11-0.02%
500 NILKč390.17Kč380.57-0.02%
1000 NILKč780.34Kč761.14-0.02%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NILKč0.39Kč-2.8805-0.89%
1 NILKč0.78Kč-5.7611-0.89%
5 NILKč3.90Kč-28.8057-0.89%
10 NILKč7.80Kč-57.6115-0.89%
50 NILKč39.01Kč-288.0576-0.89%
100 NILKč78.03Kč-576.1152-0.89%
500 NILKč390.17Kč-2,880.5764-0.89%
1000 NILKč780.34Kč-5,761.1529-0.89%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.