Olympus v2

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Olympus v2 sang Macedonian Denar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Olympus v2(OHM) sang Macedonian Denar(MKD) là ден963.59.
Số Tiền
OHM
OHM
Đã chuyển đổi sang
MKD
MKD
Cập nhật lần cuối 2026-07-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Olympus v2(OHM) sang Macedonian Denar(MKD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OHM khi 1 OHM được định giá tại 963.59 MKD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OHM sang MKD

Trong quá khứ 1D, Olympus v2 có +1.21% sang MKD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Olympus v2(OHM) đã tăng từ +1.21% lên MKD và trong 24 giờ qua, Macedonian Denar(MKD) đã tăng từ -1.21% lên OHM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OHM sang MKD?

Olympus v2 là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Olympus v2 là ден963.59 mỗi OHM. Với nguồn cung lưu thông OHM, có nghĩa là Olympus v2 có tổng vốn hoá thị trường bằng ден20,300,864,078.47. Lượng giao dịch Olympus v2 đã thay đổi -ден2,631,044.31 trong 24 giờ qua là -0.40%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ден3,967,269.94 của OHM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ден20.30B

Khối Lượng (24 giờ)

ден3.96M

Nguồn Cung Lưu Thông

OHM

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Olympus v2 là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 OHM là ден963.59 MKD. Nói cách khác, để mua 5 OHM, bạn sẽ phải trả ден4,817.95 MKD. Ngược lại, ден1 MKD cho phép bạn giao dịch 0.0010 OHM trong khi ден50 MKD sẽ chuyển đổi thành 0.051 OHM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +5.04%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.21%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OHM sang Macedonian Denar là 949.81 MKD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OHM đổi lấy 923.10 MKD, bằng +0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Olympus v2 đã thay đổi -ден152.80 MKD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Olympus v2 đã thay đổi -0.14%.

OHM so với MKD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OHMден481.79
1 OHMден963.59
5 OHMден4,817.95
10 OHMден9,635.91
50 OHMден48,179.58
100 OHMден96,359.17
500 OHMден481,795.85
1000 OHMден963,591.70

MKD so với OHM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
ден 0.50.0(3)51 OHM
ден 10.0010 OHM
ден 50.0051 OHM
ден 100.010 OHM
ден 500.051 OHM
ден 1000.10 OHM
ден 5000.51 OHM
ден 10001.03 OHM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OHMден481.79ден487.54+1.21%
1 OHMден963.59ден975.08+1.21%
5 OHMден4,817.95ден4,875.43+1.21%
10 OHMден9,635.91ден9,750.87+1.21%
50 OHMден48,179.58ден48,754.38+1.21%
100 OHMден96,359.17ден97,508.77+1.21%
500 OHMден481,795.85ден487,543.86+1.21%
1000 OHMден963,591.70ден975,087.72+1.21%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OHMден481.79ден519.81+0.09%
1 OHMден963.59ден1,039.63+0.09%
5 OHMден4,817.95ден5,198.16+0.09%
10 OHMден9,635.91ден10,396.33+0.09%
50 OHMден48,179.58ден51,981.68+0.09%
100 OHMден96,359.17ден103,963.36+0.09%
500 OHMден481,795.85ден519,816.80+0.09%
1000 OHMден963,591.70ден1,039,633.61+0.09%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OHMден481.79ден405.39-0.14%
1 OHMден963.59ден810.78-0.14%
5 OHMден4,817.95ден4,053.93-0.14%
10 OHMден9,635.91ден8,107.87-0.14%
50 OHMден48,179.58ден40,539.39-0.14%
100 OHMден96,359.17ден81,078.79-0.14%
500 OHMден481,795.85ден405,393.99-0.14%
1000 OHMден963,591.70ден810,787.98-0.14%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.