Orange Diamond

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Orange Diamond sang Kenyan Shilling

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Orange Diamond(ORANGE DIAMOND) sang Kenyan Shilling(KES) là KSh0.011.
Số Tiền
Orange Diamond
ORANGE DIAMOND
Đã chuyển đổi sang
KES
KES
Cập nhật lần cuối 2026-07-22 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Orange Diamond(ORANGE DIAMOND) sang Kenyan Shilling(KES) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ORANGE DIAMOND khi 1 ORANGE DIAMOND được định giá tại 0.011 KES.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ORANGE DIAMOND sang KES

Trong quá khứ 1D, Orange Diamond có +0.76% sang KES. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Orange Diamond(ORANGE DIAMOND) đã tăng từ +0.76% lên KES và trong 24 giờ qua, Kenyan Shilling(KES) đã tăng từ -0.76% lên ORANGE DIAMOND.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ORANGE DIAMOND sang KES?

Orange Diamond là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Orange Diamond là KSh0.011 mỗi ORANGE DIAMOND. Với nguồn cung lưu thông ORANGE DIAMOND, có nghĩa là Orange Diamond có tổng vốn hoá thị trường bằng KSh11,237,209.34. Lượng giao dịch Orange Diamond đã thay đổi -KSh0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị KSh0 của ORANGE DIAMOND đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

KSh11.23M

Khối Lượng (24 giờ)

KSh0

Nguồn Cung Lưu Thông

ORANGE DIAMOND

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Orange Diamond là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ORANGE DIAMOND là KSh0.011 KES. Nói cách khác, để mua 5 ORANGE DIAMOND, bạn sẽ phải trả KSh0.056 KES. Ngược lại, KSh1 KES cho phép bạn giao dịch 88.99 ORANGE DIAMOND trong khi KSh50 KES sẽ chuyển đổi thành 4,449.50 ORANGE DIAMOND, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.29%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.76%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ORANGE DIAMOND sang Kenyan Shilling là 0.014 KES và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ORANGE DIAMOND đổi lấy 0.011 KES, bằng -0.21% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Orange Diamond đã thay đổi +KSh0.0095 KES. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Orange Diamond đã thay đổi +5.75%.

ORANGE DIAMOND so với KES

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ORANGE DIAMONDKSh0.0056
1 ORANGE DIAMONDKSh0.011
5 ORANGE DIAMONDKSh0.056
10 ORANGE DIAMONDKSh0.11
50 ORANGE DIAMONDKSh0.56
100 ORANGE DIAMONDKSh1.12
500 ORANGE DIAMONDKSh5.61
1000 ORANGE DIAMONDKSh11.23

KES so với ORANGE DIAMOND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
KSh 0.544.49 ORANGE DIAMOND
KSh 188.99 ORANGE DIAMOND
KSh 5444.95 ORANGE DIAMOND
KSh 10889.90 ORANGE DIAMOND
KSh 504,449.50 ORANGE DIAMOND
KSh 1008,899.00 ORANGE DIAMOND
KSh 50044,495.03 ORANGE DIAMOND
KSh 100088,990.06 ORANGE DIAMOND

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ORANGE DIAMONDKSh0.0056KSh0.0056+0.76%
1 ORANGE DIAMONDKSh0.011KSh0.011+0.76%
5 ORANGE DIAMONDKSh0.056KSh0.056+0.76%
10 ORANGE DIAMONDKSh0.11KSh0.11+0.76%
50 ORANGE DIAMONDKSh0.56KSh0.56+0.76%
100 ORANGE DIAMONDKSh1.12KSh1.13+0.76%
500 ORANGE DIAMONDKSh5.61KSh5.66+0.76%
1000 ORANGE DIAMONDKSh11.23KSh11.32+0.76%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ORANGE DIAMONDKSh0.0056KSh0.0041-0.21%
1 ORANGE DIAMONDKSh0.011KSh0.0082-0.21%
5 ORANGE DIAMONDKSh0.056KSh0.041-0.21%
10 ORANGE DIAMONDKSh0.11KSh0.082-0.21%
50 ORANGE DIAMONDKSh0.56KSh0.41-0.21%
100 ORANGE DIAMONDKSh1.12KSh0.82-0.21%
500 ORANGE DIAMONDKSh5.61KSh4.13-0.21%
1000 ORANGE DIAMONDKSh11.23KSh8.27-0.21%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ORANGE DIAMONDKSh0.0056KSh0.010+5.75%
1 ORANGE DIAMONDKSh0.011KSh0.020+5.75%
5 ORANGE DIAMONDKSh0.056KSh0.10+5.75%
10 ORANGE DIAMONDKSh0.11KSh0.20+5.75%
50 ORANGE DIAMONDKSh0.56KSh1.04+5.75%
100 ORANGE DIAMONDKSh1.12KSh2.08+5.75%
500 ORANGE DIAMONDKSh5.61KSh10.40+5.75%
1000 ORANGE DIAMONDKSh11.23KSh20.81+5.75%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.