Osmosis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Osmosis sang Lebanese Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Osmosis(OSMO) sang Lebanese Pound(LBP) là ل.ل2,917.68.
Số Tiền
OSMO
OSMO
Đã chuyển đổi sang
LBP
LBP
Cập nhật lần cuối 2026-07-17 02:20:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Osmosis(OSMO) sang Lebanese Pound(LBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OSMO khi 1 OSMO được định giá tại 2,917.68 LBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OSMO sang LBP

Trong quá khứ 1D, Osmosis có -2.67% sang LBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Osmosis(OSMO) đã tăng từ -2.67% lên LBP và trong 24 giờ qua, Lebanese Pound(LBP) đã tăng từ +2.67% lên OSMO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OSMO sang LBP?

Osmosis là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Osmosis là ل.ل2,917.68 mỗi OSMO. Với nguồn cung lưu thông 781,141,108.83 OSMO, có nghĩa là Osmosis có tổng vốn hoá thị trường bằng ل.ل2,279,121,041,870.01. Lượng giao dịch Osmosis đã thay đổi +ل.ل53,688,237,052.08 trong 24 giờ qua là +0.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ل.ل293,496,495,676.81 của OSMO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ل.ل2.27T

Khối Lượng (24 giờ)

ل.ل293.49B

Nguồn Cung Lưu Thông

781.14M OSMO

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Osmosis là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 OSMO là ل.ل2,917.68 LBP. Nói cách khác, để mua 5 OSMO, bạn sẽ phải trả ل.ل14,588.40 LBP. Ngược lại, ل.ل1 LBP cho phép bạn giao dịch 0.0(3)34 OSMO trong khi ل.ل50 LBP sẽ chuyển đổi thành 0.017 OSMO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.27%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.67%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OSMO sang Lebanese Pound là 3,043.96 LBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OSMO đổi lấy 2,933.18 LBP, bằng -28.94% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Osmosis đã thay đổi -ل.ل13,660.70 LBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Osmosis đã thay đổi -0.82%.

OSMO so với LBP

Số TiềnHôm nay ở mức 02:20
0.5 OSMOل.ل1,458.84
1 OSMOل.ل2,917.68
5 OSMOل.ل14,588.40
10 OSMOل.ل29,176.81
50 OSMOل.ل145,884.08
100 OSMOل.ل291,768.16
500 OSMOل.ل1,458,840.80
1000 OSMOل.ل2,917,681.60

LBP so với OSMO

Số TiềnHôm nay ở mức 02:20
ل.ل 0.50.0(3)17 OSMO
ل.ل 10.0(3)34 OSMO
ل.ل 50.0017 OSMO
ل.ل 100.0034 OSMO
ل.ل 500.017 OSMO
ل.ل 1000.034 OSMO
ل.ل 5000.17 OSMO
ل.ل 10000.34 OSMO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 02:2024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OSMOل.ل1,458.84ل.ل1,418.87-2.67%
1 OSMOل.ل2,917.68ل.ل2,837.74-2.67%
5 OSMOل.ل14,588.40ل.ل14,188.71-2.67%
10 OSMOل.ل29,176.81ل.ل28,377.43-2.67%
50 OSMOل.ل145,884.08ل.ل141,887.15-2.67%
100 OSMOل.ل291,768.16ل.ل283,774.30-2.67%
500 OSMOل.ل1,458,840.80ل.ل1,418,871.54-2.67%
1000 OSMOل.ل2,917,681.60ل.ل2,837,743.09-2.67%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 02:201 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OSMOل.ل1,458.84ل.ل871.14-28.94%
1 OSMOل.ل2,917.68ل.ل1,742.28-28.94%
5 OSMOل.ل14,588.40ل.ل8,711.43-28.94%
10 OSMOل.ل29,176.81ل.ل17,422.86-28.94%
50 OSMOل.ل145,884.08ل.ل87,114.32-28.94%
100 OSMOل.ل291,768.16ل.ل174,228.65-28.94%
500 OSMOل.ل1,458,840.80ل.ل871,143.26-28.94%
1000 OSMOل.ل2,917,681.60ل.ل1,742,286.53-28.94%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 02:201 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OSMOل.ل1,458.84ل.ل-5,371.5114-0.82%
1 OSMOل.ل2,917.68ل.ل-10,743.0228-0.82%
5 OSMOل.ل14,588.40ل.ل-53,715.1143-0.82%
10 OSMOل.ل29,176.81ل.ل-107,430.2287-0.82%
50 OSMOل.ل145,884.08ل.ل-537,151.1438-0.82%
100 OSMOل.ل291,768.16ل.ل-1,074,302.2877-0.82%
500 OSMOل.ل1,458,840.80ل.ل-5,371,511.4388-0.82%
1000 OSMOل.ل2,917,681.60ل.ل-10,743,022.8777-0.82%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.