Ultima

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ultima sang Bahraini Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ultima(ULTIMA) sang Bahraini Dinar(BHD) là .د.ب858.32.
Số Tiền
ULTIMA
ULTIMA
Đã chuyển đổi sang
BHD
BHD
Cập nhật lần cuối 2026-07-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ultima(ULTIMA) sang Bahraini Dinar(BHD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ULTIMA khi 1 ULTIMA được định giá tại 858.32 BHD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ULTIMA sang BHD

Trong quá khứ 1D, Ultima có -7.22% sang BHD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ultima(ULTIMA) đã tăng từ -7.22% lên BHD và trong 24 giờ qua, Bahraini Dinar(BHD) đã tăng từ +7.22% lên ULTIMA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ULTIMA sang BHD?

Ultima là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Ultima là .د.ب858.32 mỗi ULTIMA. Với nguồn cung lưu thông ULTIMA, có nghĩa là Ultima có tổng vốn hoá thị trường bằng .د.ب85,832,196.72. Lượng giao dịch Ultima đã thay đổi -.د.ب846,944.91 trong 24 giờ qua là -0.15%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị .د.ب4,649,491.43 của ULTIMA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

.د.ب85.83M

Khối Lượng (24 giờ)

.د.ب4.64M

Nguồn Cung Lưu Thông

ULTIMA

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ultima là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ULTIMA là .د.ب858.32 BHD. Nói cách khác, để mua 5 ULTIMA, bạn sẽ phải trả .د.ب4,291.60 BHD. Ngược lại, .د.ب1 BHD cho phép bạn giao dịch 0.0011 ULTIMA trong khi .د.ب50 BHD sẽ chuyển đổi thành 0.058 ULTIMA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -13.37%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -7.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ULTIMA sang Bahraini Dinar là 1,063.38 BHD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ULTIMA đổi lấy 918.24 BHD, bằng +0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ultima đã thay đổi -.د.ب1,456.61 BHD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ultima đã thay đổi -0.63%.

ULTIMA so với BHD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ULTIMA.د.ب429.16
1 ULTIMA.د.ب858.32
5 ULTIMA.د.ب4,291.60
10 ULTIMA.د.ب8,583.21
50 ULTIMA.د.ب42,916.09
100 ULTIMA.د.ب85,832.19
500 ULTIMA.د.ب429,160.98
1000 ULTIMA.د.ب858,321.96

BHD so với ULTIMA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
.د.ب 0.50.0(3)58 ULTIMA
.د.ب 10.0011 ULTIMA
.د.ب 50.0058 ULTIMA
.د.ب 100.011 ULTIMA
.د.ب 500.058 ULTIMA
.د.ب 1000.11 ULTIMA
.د.ب 5000.58 ULTIMA
.د.ب 10001.16 ULTIMA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ULTIMA.د.ب429.16.د.ب395.73-7.22%
1 ULTIMA.د.ب858.32.د.ب791.47-7.22%
5 ULTIMA.د.ب4,291.60.د.ب3,957.39-7.22%
10 ULTIMA.د.ب8,583.21.د.ب7,914.79-7.22%
50 ULTIMA.د.ب42,916.09.د.ب39,573.98-7.22%
100 ULTIMA.د.ب85,832.19.د.ب79,147.97-7.22%
500 ULTIMA.د.ب429,160.98.د.ب395,739.88-7.22%
1000 ULTIMA.د.ب858,321.96.د.ب791,479.76-7.22%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ULTIMA.د.ب429.16.د.ب434.15+0.01%
1 ULTIMA.د.ب858.32.د.ب868.30+0.01%
5 ULTIMA.د.ب4,291.60.د.ب4,341.50+0.01%
10 ULTIMA.د.ب8,583.21.د.ب8,683.00+0.01%
50 ULTIMA.د.ب42,916.09.د.ب43,415.03+0.01%
100 ULTIMA.د.ب85,832.19.د.ب86,830.06+0.01%
500 ULTIMA.د.ب429,160.98.د.ب434,150.34+0.01%
1000 ULTIMA.د.ب858,321.96.د.ب868,300.68+0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ULTIMA.د.ب429.16.د.ب-299.1468-0.63%
1 ULTIMA.د.ب858.32.د.ب-598.2937-0.63%
5 ULTIMA.د.ب4,291.60.د.ب-2,991.4689-0.63%
10 ULTIMA.د.ب8,583.21.د.ب-5,982.9379-0.63%
50 ULTIMA.د.ب42,916.09.د.ب-29,914.6896-0.63%
100 ULTIMA.د.ب85,832.19.د.ب-59,829.3792-0.63%
500 ULTIMA.د.ب429,160.98.د.ب-299,146.8960-0.63%
1000 ULTIMA.د.ب858,321.96.د.ب-598,293.7921-0.63%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.