Ultima

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ultima sang Polish Zloty

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ultima(ULTIMA) sang Polish Zloty(PLN) là zł8,581.56.
Số Tiền
ULTIMA
ULTIMA
Đã chuyển đổi sang
PLN
PLN
Cập nhật lần cuối 2026-07-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ultima(ULTIMA) sang Polish Zloty(PLN) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ULTIMA khi 1 ULTIMA được định giá tại 8,581.56 PLN.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ULTIMA sang PLN

Trong quá khứ 1D, Ultima có -7.22% sang PLN. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ultima(ULTIMA) đã tăng từ -7.22% lên PLN và trong 24 giờ qua, Polish Zloty(PLN) đã tăng từ +7.22% lên ULTIMA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ULTIMA sang PLN?

Ultima là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Ultima là zł8,581.56 mỗi ULTIMA. Với nguồn cung lưu thông ULTIMA, có nghĩa là Ultima có tổng vốn hoá thị trường bằng zł858,156,786.66. Lượng giao dịch Ultima đã thay đổi -zł8,467,819.28 trong 24 giờ qua là -0.15%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị zł46,485,966.54 của ULTIMA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

zł858.15M

Khối Lượng (24 giờ)

zł46.48M

Nguồn Cung Lưu Thông

ULTIMA

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ultima là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ULTIMA là zł8,581.56 PLN. Nói cách khác, để mua 5 ULTIMA, bạn sẽ phải trả zł42,907.83 PLN. Ngược lại, zł1 PLN cho phép bạn giao dịch 0.0(3)11 ULTIMA trong khi zł50 PLN sẽ chuyển đổi thành 0.0058 ULTIMA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -13.37%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -7.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ULTIMA sang Polish Zloty là 9,404.00 PLN và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ULTIMA đổi lấy 8,969.29 PLN, bằng +0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ultima đã thay đổi -zł14,563.35 PLN. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ultima đã thay đổi -0.63%.

ULTIMA so với PLN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ULTIMAzł4,290.78
1 ULTIMAzł8,581.56
5 ULTIMAzł42,907.83
10 ULTIMAzł85,815.67
50 ULTIMAzł429,078.39
100 ULTIMAzł858,156.78
500 ULTIMAzł4,290,783.93
1000 ULTIMAzł8,581,567.86

PLN so với ULTIMA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
zł 0.50.0(4)5826 ULTIMA
zł 10.0(3)11 ULTIMA
zł 50.0(3)58 ULTIMA
zł 100.0011 ULTIMA
zł 500.0058 ULTIMA
zł 1000.011 ULTIMA
zł 5000.058 ULTIMA
zł 10000.11 ULTIMA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ULTIMAzł4,290.78zł3,956.63-7.22%
1 ULTIMAzł8,581.56zł7,913.27-7.22%
5 ULTIMAzł42,907.83zł39,566.37-7.22%
10 ULTIMAzł85,815.67zł79,132.74-7.22%
50 ULTIMAzł429,078.39zł395,663.72-7.22%
100 ULTIMAzł858,156.78zł791,327.45-7.22%
500 ULTIMAzł4,290,783.93zł3,956,637.26-7.22%
1000 ULTIMAzł8,581,567.86zł7,913,274.52-7.22%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ULTIMAzł4,290.78zł4,340.66+0.01%
1 ULTIMAzł8,581.56zł8,681.33+0.01%
5 ULTIMAzł42,907.83zł43,406.67+0.01%
10 ULTIMAzł85,815.67zł86,813.35+0.01%
50 ULTIMAzł429,078.39zł434,066.79+0.01%
100 ULTIMAzł858,156.78zł868,133.58+0.01%
500 ULTIMAzł4,290,783.93zł4,340,667.92+0.01%
1000 ULTIMAzł8,581,567.86zł8,681,335.84+0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ULTIMAzł4,290.78zł-2,990.8932-0.63%
1 ULTIMAzł8,581.56zł-5,981.7865-0.63%
5 ULTIMAzł42,907.83zł-29,908.9326-0.63%
10 ULTIMAzł85,815.67zł-59,817.8652-0.63%
50 ULTIMAzł429,078.39zł-299,089.3264-0.63%
100 ULTIMAzł858,156.78zł-598,178.6529-0.63%
500 ULTIMAzł4,290,783.93zł-2,990,893.2648-0.63%
1000 ULTIMAzł8,581,567.86zł-5,981,786.5296-0.63%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.