UNIPOLY

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán UNIPOLY sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 UNIPOLY(UNP) sang Czech Koruna(CZK) là Kč2.22.
Số Tiền
UNP
UNP
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-22 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi UNIPOLY(UNP) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 UNP khi 1 UNP được định giá tại 2.22 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi UNP sang CZK

Trong quá khứ 1D, UNIPOLY có +0.63% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy UNIPOLY(UNP) đã tăng từ +0.63% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ -0.63% lên UNP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi UNP sang CZK?

UNIPOLY là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của UNIPOLY là Kč2.22 mỗi UNP. Với nguồn cung lưu thông UNP, có nghĩa là UNIPOLY có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč488,609,244.36. Lượng giao dịch UNIPOLY đã thay đổi +Kč261,744.71 trong 24 giờ qua là +0.09%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč3,239,322.65 của UNP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč488.60M

Khối Lượng (24 giờ)

Kč3.23M

Nguồn Cung Lưu Thông

UNP

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của UNIPOLY là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 UNP là Kč2.22 CZK. Nói cách khác, để mua 5 UNP, bạn sẽ phải trả Kč11.14 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.44 UNP trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 22.43 UNP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -13.45%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.63%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 UNP sang Czech Koruna là 2.35 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 UNP đổi lấy 2.29 CZK, bằng -0.18% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, UNIPOLY đã thay đổi -Kč1.89 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của UNIPOLY đã thay đổi -0.46%.

UNP so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 UNPKč1.11
1 UNPKč2.22
5 UNPKč11.14
10 UNPKč22.28
50 UNPKč111.43
100 UNPKč222.87
500 UNPKč1,114.37
1000 UNPKč2,228.75

CZK so với UNP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Kč 0.50.22 UNP
Kč 10.44 UNP
Kč 52.24 UNP
Kč 104.48 UNP
Kč 5022.43 UNP
Kč 10044.86 UNP
Kč 500224.34 UNP
Kč 1000448.68 UNP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 UNPKč1.11Kč1.12+0.63%
1 UNPKč2.22Kč2.24+0.63%
5 UNPKč11.14Kč11.21+0.63%
10 UNPKč22.28Kč22.42+0.63%
50 UNPKč111.43Kč112.12+0.63%
100 UNPKč222.87Kč224.25+0.63%
500 UNPKč1,114.37Kč1,121.29+0.63%
1000 UNPKč2,228.75Kč2,242.59+0.63%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 UNPKč1.11Kč0.86-0.18%
1 UNPKč2.22Kč1.72-0.18%
5 UNPKč11.14Kč8.62-0.18%
10 UNPKč22.28Kč17.25-0.18%
50 UNPKč111.43Kč86.25-0.18%
100 UNPKč222.87Kč172.50-0.18%
500 UNPKč1,114.37Kč862.50-0.18%
1000 UNPKč2,228.75Kč1,725.01-0.18%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 UNPKč1.11Kč0.16-0.46%
1 UNPKč2.22Kč0.33-0.46%
5 UNPKč11.14Kč1.66-0.46%
10 UNPKč22.28Kč3.33-0.46%
50 UNPKč111.43Kč16.66-0.46%
100 UNPKč222.87Kč33.32-0.46%
500 UNPKč1,114.37Kč166.61-0.46%
1000 UNPKč2,228.75Kč333.23-0.46%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.